Cao Đường

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một bài phú cổ nổi tiếng của Trung Quốc: "Cao Đường" tên một bài phú được cho của Tống Ngọc, một nhà thơ, nhà văn nổi tiếng thời Chiến Quốc, sốngnước Sở. Bài phú này miêu tả cảnh tượng huyền ảo trong một giấc mộng gặp gỡ thần nữđền Cao Đường.
    • Tên một địa danh huyền thoại: Trong văn chương, "Cao Đường" còn được dùng để chỉ một địa danh (có thể một ngôi đền hoặc một ngọn núi) gắn liền với thần thoại truyền thuyết về cuộc gặp gỡ giữa vua Sở Tương Vương thần nữ Vu Sơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • "Bài phú 'Cao Đường' của Tống Ngọc một tác phẩm kinh điển trong văn học cổ điển Trung Hoa." (Bài phú 'Cao Đường' của Tống Ngọc một tác phẩm kinh điển trong văn học cổ điển Trung Hoa.)
    • "Hình tượng 'mây mưa' trong văn học thường bắt nguồn từ điển tích 'Cao Đường'." (Hình tượng 'mây mưa' trong văn học thường bắt nguồn từ điển tích 'Cao Đường'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điển tích Cao Đường" / "Tích Cao Đường": Chỉ câu chuyện, hình tượng văn học bắt nguồn từ bài phú này, thường dùng để ám chỉ chuyện ái ân, mối tình nam nữ hoặc giấc mộng đẹp nhưng ngắn ngủi, hư ảo.

    • "Câu thơ ấy gợi nhớ đến điển tích Cao Đường xa xưa." (Câu thơ ấy gợi nhớ đến điển tích Cao Đường xa xưa.)
  • "Giấc mộng Cao Đường": Chỉ một giấc mơ đẹp nhưng hư ảo, một cuộc gặp gỡ mơ hồ trong mộng.

    • "Mối tình ấy chẳng qua chỉ một giấc mộng Cao Đường mà thôi." (Mối tình ấy chẳng qua chỉ một giấc mộng Cao Đường mà thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cao Đường phú (Danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn cho tác phẩm "Cao Đường".

    • "Cao Đường phú một trong những bài phú nổi tiếng thời Tiên Tần." (Cao Đường phú một trong những bài phú nổi tiếng thời Tiên Tần.)
  • Đền Cao Đường (Danh từ): Chỉ địa điểm huyền thoại được nhắc đến trong tác phẩm.

  • Thần nữ Cao Đường (Danh từ): Chỉ nhân vật thần nữ trong truyền thuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Điển tích Vu Sơn (Danh từ): Cũng chỉ cùng một truyền thuyết về vua Sở thần nữ, thường đi kèm với hình ảnh "mây mưa".
  • Mộng đẹp (Danh từ): Giấc mơ đẹp (nghĩa rộng, không mang sắc thái văn chương cổ điển đặc thù như "Cao Đường").
Thành ngữ liên quan
  • Mây mưa: Thành ngữ bắt nguồn từ điển tích "Cao Đường", dùng để von chuyện ái ân, tình dục giữa nam nữ.

    • "Câu chuyện của họ cũng chỉ một cuộc mây mưa thoáng qua." (Câu chuyện của họ cũng chỉ một cuộc mây mưa thoáng qua.)
  • Một giấc Nam Kha: Chỉ giấc mơ hư ảo, phù du (cùng trường nghĩa chỉ sự hư ảo, nhưng xuất phát từ một điển tích khác).

  1. (Phú)
  2. Tên một bài phú của Tống Ngọc, nước Sở. Xem Tống Ngọc